P. Barbosa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg W 20 19:34 6.2 4.3 1.2 27.7% 20.8% 57.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 19:34 6.2 4.3 1.2 27.7% 20.8% 57.8% 0 0
Blackeberg W 25 19:51 7.9 4.6 0.9 30.7% 22.8% 59.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions