P. Bacon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 26 37:00 24.8 6.4 7.3 54.0% 35.8% 80.7% 7 1
Liga Unike Liga Unike 1 40:00 27 5 7 42.1% 28.6% 90.0% 0 0
Superliga Superliga 25 36:52 24.7 6.4 7.4 54.5% 36.5% 80.2% 7 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions