P. Baban

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sibenik W 10 17:51 1.8 2.7 1.8 29.2% 26.7% 0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 10 17:51 1.8 2.7 1.8 29.2% 26.7% 0% 0 0
Sibenik W 10 25:19 5.5 3.6 1.5 27.4% 25.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions