P. Auvray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos 26 13:41 3.7 2.3 0.2 40.5% 21.7% 68.1% 0 0
Superettan Superettan 26 13:41 3.7 2.3 0.2 40.5% 21.7% 68.1% 0 0
IK Eos 22 17:05 6.6 2.3 0.5 45.1% 19.0% 77.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions