P. Auda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 59 23:14 14.1 6 1.3 60.7% 0.0% 57.7% 8 0
B2.League B2.League 59 23:14 14.1 6 1.3 60.7% 0.0% 57.7% 8 0
Aomori Sun Rockers Shibuya 40 25:10 14.3 5.2 1.1 58.9% 0.0% 55.3% 4 0
Aomori 53 27:12 18.9 6.5 1.8 65.1% 0.0% 65.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions