P. Atanasov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Angeli 10 22:34 7.9 3.6 1.5 38.0% 18.8% 66.7% 0 0
Superleague Superleague 9 21:57 7.4 3.2 1.6 37.9% 8.3% 66.7% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 28:04 12 7 1 38.5% 50.0% 0% 0 0
Vardar 1 35:11 23 3 2 60.0% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions