P. Arendt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange 23 15:36 4.4 1.6 0.8 35.6% 29.7% 78.6% 0 0
Total League Total League 23 15:36 4.4 1.6 0.8 35.6% 29.7% 78.6% 0 0
Heffingen 27 25:06 10.7 2.7 2.2 37.4% 33.6% 67.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions