P. Aragon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montmartre W 12 15:57 2.9 3 0.2 23.5% 10.0% 38.1% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 12 15:57 2.9 3 0.2 23.5% 10.0% 38.1% 0 0
Montmartre W 4 6:19 0.8 0.5 0.5 25.0% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions