P. Alegre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hindu W 23 36:47 10.8 3 2.3 32.1% 24.2% 63.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 23 36:47 10.8 3 2.3 32.1% 24.2% 63.4% 0 0
Montmartre W 12 36:08 10.9 3.8 1.9 26.6% 21.2% 65.2% 0 0
Montmartre W 19 30:45 10.4 3.6 2.2 34.9% 31.7% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions