P. Aaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 10 28:02 15.8 4.7 2.1 50.0% 37.8% 81.8% 0 0
LNB LNB 10 28:02 15.8 4.7 2.1 50.0% 37.8% 81.8% 0 0
Felix Perez Cardozo 7 29:15 16.4 6.3 2.9 44.0% 31.2% 68.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions