Ozver Serkan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutahya Bld. Beylikduzu 27 28:51 12.6 7.9 1.8 59.0% 0.0% 57.3% 8 0
TB2L TB2L 27 28:51 12.6 7.9 1.8 59.0% 0.0% 57.3% 8 0
Kapakli Spor 1 11:42 2 4 0 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions