Ozen Duygu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ormanspor W 17 28:40 6.2 2.2 4.1 26.1% 19.3% 78.6% 0 0
TKBL W TKBL W 17 28:40 6.2 2.2 4.1 26.1% 19.3% 78.6% 0 0
Ormanspor W 22 14:40 2.6 1.5 1.5 23.5% 20.5% 81.8% 0 0
Fenerbahce W 29 5:26 1.5 0.6 0.6 38.1% 25.0% 75.0% 0 0
Fenerbahce W 1 6:17 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions