Ozel Kerem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OGM Ormanspor 36 16:25 5.2 1.7 2.4 40.0% 32.1% 52.6% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 17:54 2 3 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
TBL TBL 35 16:22 5.3 1.7 2.4 40.6% 33.0% 52.6% 0 0
Harem Spor 31 24:27 8.8 1.7 3.7 44.6% 41.9% 73.1% 1 0
Final Spor 1 23:21 9 1 1 42.9% 50.0% 100.0% 0 0
Mersin BŞB 5 20:44 4.8 1.4 3.6 34.8% 36.4% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions