Ozegovic Gaber

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 24 21:26 4.5 3.3 2.3 36.1% 24.1% 80.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 24 21:26 4.5 3.3 2.3 36.1% 24.1% 80.0% 0 0
KK Triglav Kranj 19 23:48 8.4 4.3 2.3 44.4% 23.6% 76.3% 0 0
Sencur 28 22:46 8.2 3.3 1.6 39.2% 31.4% 88.9% 0 0
Sencur 12 24:21 8.8 3.3 1.4 38.9% 15.2% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions