Ozdemir Hadi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Final Spor 28 23:09 7.8 5.1 2.3 42.3% 37.2% 55.9% 2 0
TBL TBL 28 23:09 7.8 5.1 2.3 42.3% 37.2% 55.9% 2 0
Çağdaş Bodrum Spor 26 28:44 8.2 6.4 3.4 38.2% 32.9% 60.0% 2 0
Bahcesehir Kol. 16 5:17 1.8 0.8 0.4 48.0% 36.4% 33.3% 0 0
Bahcesehir Kol. 7 11:14 1.7 3.4 1.1 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions