Ozcelik Ege

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 20 3:27 0.6 0.3 0.1 26.7% 10.0% 50.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 20 3:27 0.6 0.3 0.1 26.7% 10.0% 50.0% 0 0
Yalovaspor 23 13:59 2.8 1.1 1 39.1% 29.4% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions