Ouandie Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 1 21:24 11 1 1 37.5% 50.0% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 21:24 11 1 1 37.5% 50.0% 50.0% 0 0
Minyor 24 26:38 14.1 3.8 2.3 47.5% 30.8% 66.1% 0 0
Chernomorets 3 19:10 11.7 4.3 0.7 57.1% 54.5% 71.4% 0 0
Spartak Pleven Chernomorets 24 20:33 9.1 3.2 1 48.7% 29.9% 60.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions