Ottonello Sebastian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bigua 29 19:39 9.8 4.8 1.2 49.5% 30.3% 78.2% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 29 19:39 9.8 4.8 1.2 49.5% 30.3% 78.2% 0 0
Nacional 41 17:25 7.1 4.8 1.6 50.9% 31.6% 60.7% 2 0
Uruguay 3 5:14 0 2.3 0.3 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Team Cali Nacional 52 19:52 8.9 5.6 1.5 51.4% 26.1% 71.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions