Ostojic Danilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 36 27:18 13.3 5.8 2.4 54.6% 20.5% 67.6% 2 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 30:30 14 8 1 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 35 27:12 13.3 5.8 2.5 55.5% 22.0% 67.6% 2 0
DEAC 33 29:42 13.1 7.5 2.3 53.6% 22.9% 78.5% 5 0
Zalakeramia 32 26:40 12.2 5.9 1.7 61.4% 26.7% 72.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions