Ostapchuk Violetta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vinnytski Blyskavky W 16 34:01 8.8 5.8 1.4 27.8% 18.6% 80.0% 0 0
Superleague W Superleague W 16 34:01 8.8 5.8 1.4 27.8% 18.6% 80.0% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 19 33:28 11.4 3.6 1.4 36.2% 21.7% 66.7% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 17 22:01 5.2 2.8 0.9 24.2% 12.5% 70.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions