Osimani Joaquin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Nacional 34 16:53 4.2 1.4 0.6 39.4% 32.2% 63.6% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 32 16:57 4.5 1.4 0.6 40.9% 33.7% 63.6% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 15:43 0 1.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Aguada 39 19:50 6 2.4 1 42.8% 29.2% 64.3% 0 0
Penarol 31 17:15 6.6 1.6 0.7 42.0% 38.7% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions