Osetkowski Dylan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unicaja Partizan 66 20:20 7.9 3 1.4 45.7% 37.4% 81.5% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 19:23 11.7 5 4.3 46.7% 26.7% 42.9% 0 0
ABA League ABA League 29 20:44 8.1 2.8 1.4 47.3% 40.0% 81.6% 0 0
EuroLeague EuroLeague 34 20:04 7.4 3 1.1 44.2% 36.5% 88.9% 0 0
Unicaja 35 19:17 11.1 3.8 0.9 44.9% 36.3% 86.1% 0 0
Unicaja 16 19:09 9.9 4.2 1.6 49.6% 40.0% 76.3% 1 0
Unicaja 39 19:16 11.5 4.3 1 46.3% 38.7% 81.7% 1 0
Unicaja Germany 18 22:04 11.2 4.8 1.2 39.6% 26.0% 78.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions