Osborne Malik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulm 37 16:38 6.1 3.9 0.7 42.5% 28.9% 78.2% 0 0
BBL BBL 36 16:39 6.1 3.9 0.7 42.3% 29.3% 78.2% 0 0
German Cup German Cup 1 16:13 4 3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Ulm 17 20:46 8.2 5.1 1 46.2% 34.0% 84.8% 1 0
Rostock Limoges 33 19:27 8 5.3 0.7 45.1% 29.5% 72.9% 5 0
Phoenix Suns 3 4:36 1.7 2.7 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Apollon Patras 26 25:14 10.6 6 0.7 46.2% 33.8% 81.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions