Oriola Pierre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spain 4 14:37 10.8 4.8 0 78.9% 62.5% 61.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 14:37 10.8 4.8 0 78.9% 62.5% 61.5% 0 0
Fuerza Regia Manresa 41 18:15 7 5.7 1.1 52.5% 34.0% 86.3% 1 0
Manresa 12 17:10 9.1 5.6 1.8 56.5% 33.3% 92.9% 0 0
Forca Lleida 34 18:53 7 5.1 0.9 48.6% 34.1% 73.1% 3 0
Manresa 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Manresa 30 12:41 3.7 3.9 0.6 51.8% 23.8% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions