Orelik Gediminas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Absheron Lions 8 33:08 12.8 5.9 3.1 37.2% 30.2% 82.6% 2 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 8 33:08 12.8 5.9 3.1 37.2% 30.2% 82.6% 2 0
Juventus Cluj-Napoca 25 25:22 11.2 3.6 3.4 39.0% 35.3% 71.6% 0 0
Cluj-Napoca Juventus Sassari 15 22:17 6.5 3.3 2.2 33.0% 28.8% 88.9% 0 0
Lietkabelis 39 26:57 13.7 3.8 3.7 42.8% 40.7% 79.5% 1 0
Lietkabelis 16 28:22 15.5 4.2 2.9 40.0% 40.8% 78.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions