Orel Anej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 17 23:53 10 4.2 1.9 44.8% 24.5% 74.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 17 23:53 10 4.2 1.9 44.8% 24.5% 74.0% 0 0
Perspektiva Ilirija 20 20:19 7 5.2 0.9 41.7% 33.3% 79.5% 0 0
Perspektiva Ilirija 8 21:52 9.8 5.2 0.8 56.9% 33.3% 72.7% 1 0
Perspektiva Ilirija 24 26:12 9.8 6 1.6 43.2% 23.0% 75.0% 1 0
Perspektiva Ilirija 9 24:56 13.8 6.3 1.9 54.1% 33.3% 80.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions