Onu Ej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 45 22:11 7.5 3.9 0.4 68.5% 19.4% 63.3% 0 0
BBL BBL 40 22:10 7.3 4 0.5 69.2% 16.7% 64.7% 0 0
German Cup German Cup 5 22:21 9 3.4 0.4 64.3% 33.3% 53.8% 0 0
Legia 1 14:16 3 2 0 33.3% 50.0% 0% 0 0
Legia Breogan 42 12:55 4.9 2.8 0.1 56.2% 34.1% 74.1% 0 0
Bamberg 32 16:38 8.1 4 0.3 61.9% 31.9% 58.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions