Oniangue Giovan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin 33 24:18 8.3 2.6 0.8 35.7% 34.3% 86.5% 0 0
Pro B Pro B 3 25:19 11.7 2.3 0.3 35.5% 25.0% 81.8% 0 0
LNB LNB 30 24:12 8 2.6 0.8 35.7% 35.2% 88.5% 0 0
Saint Quentin 4 24:55 7.8 2.5 1.2 29.6% 29.2% 66.7% 0 0
Saint Quentin 31 26:01 8.9 2.5 1.1 35.8% 35.7% 74.2% 0 0
Saint Quentin 10 22:51 7.5 1.7 1.2 33.8% 33.3% 85.7% 0 0
Dijon 26 22:14 7.6 2.8 1.2 39.1% 38.7% 64.1% 0 0
Dijon 15 22:15 9.3 2.7 1.4 40.0% 33.3% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions