Ongwae Tylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nairobi City Thunder 4 32:06 13.2 5 2.8 45.5% 43.5% 75.0% 0 0
BAL BAL 4 32:06 13.2 5 2.8 45.5% 43.5% 75.0% 0 0
Nairobi City Thunder 6 33:30 11.5 6.2 2.8 35.6% 26.2% 85.7% 0 0
Kenya 2 35:55 11 9.5 3.5 28.0% 30.8% 100.0% 1 0
Chemnitz 29 21:05 4.8 3.1 1.4 34.0% 30.8% 53.8% 0 0
Chemnitz 17 21:16 7.9 3.5 1.4 48.6% 35.8% 55.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions