Ong Wei-Yong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malaysia 3 20:34 1.3 4.7 2 12.5% 0.0% 66.7% 0 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á Đại hội Thể thao Đông Nam Á 3 20:34 1.3 4.7 2 12.5% 0.0% 66.7% 0 0
NS Matrix 16 14:16 1.7 2.7 1.2 37.0% 0.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions