Onar Serife

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey W 4 21:36 7.5 0.5 2.5 37.0% 25.0% 87.5% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 21:36 7.5 0.5 2.5 37.0% 25.0% 87.5% 0 0
Fenerbahce W 33 17:05 8.1 1.2 2.7 56.1% 39.1% 87.9% 1 0
Fenerbahce W Turkey W 2 33:33 13.5 1.5 8 54.5% 37.5% 0.0% 0 0
Fenerbahce W 29 17:26 6.7 0.9 2.6 52.9% 36.2% 78.8% 0 0
Fenerbahce W Turkey W 12 25:36 9.7 1.7 3.6 47.9% 36.8% 50.0% 0 0
Fenerbahce W 50 24:42 10.2 2 5 55.9% 43.0% 70.5% 2 0
Fenerbahce W 1 18:08 12 0 2 75.0% 0.0% 0% 0 0
Fenerbahce W 1 25:10 5 0 1 16.7% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions