Onan Yigit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manisa 29 28:15 10.9 5 2 46.1% 24.6% 71.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 29 28:15 10.9 5 2 46.1% 24.6% 71.2% 1 0
Darussafaka Yalovaspor 29 14:49 5.6 3.5 0.9 39.7% 19.3% 68.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions