Omot Nuni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahly 3 34:21 21 5.7 2.7 52.3% 11.1% 80.0% 0 0
BAL BAL 3 34:21 21 5.7 2.7 52.3% 11.1% 80.0% 0 0
Beijing Al-Riyadi 9 19:38 10.6 2.9 1.7 48.3% 26.7% 87.5% 0 0
A.P.R. 3 30:14 19.3 5.3 2.3 66.7% 44.4% 90.9% 0 0
Beijing 54 19:45 11.3 3.2 1.6 47.0% 32.7% 83.2% 0 0
South Sudan 11 27:41 14.7 4.4 2.3 51.0% 42.4% 86.8% 1 0
Ningbo Rockets Roanne Maccabi Ironi Ramat Gan 24 25:07 18 4.2 1.5 51.4% 37.6% 82.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions