Omlid Tanner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 5 18:11 9.2 7 1.8 52.9% 33.3% 75.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 18:23 8.5 8.5 2 46.2% 28.6% 75.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 3 18:03 9.7 6 1.7 57.1% 40.0% 75.0% 0 0
FC Porto 23 20:40 8.4 6.2 1.5 45.5% 22.1% 45.1% 2 0
FC Porto 10 21:12 10.4 5.8 2 44.7% 24.4% 78.3% 0 0
FC Porto 16 23:12 8.9 6.3 2.3 39.6% 27.4% 51.5% 1 0
FC Porto Benfica 21 23:11 8.2 5.2 1.6 39.2% 28.0% 74.1% 1 0
FC Porto 26 25:20 11.3 6.4 1.7 46.2% 32.5% 65.5% 5 0
FC Porto 16 22:01 9.2 4.5 1.6 48.7% 36.5% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions