Omic Alen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia 6 24:13 7.2 7.5 1 65.5% 66.7% 45.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 24:13 7.2 7.5 1 65.5% 66.7% 45.5% 0 0
Merkezefendi 26 14:30 7 4.7 0.7 66.2% 0.0% 31.6% 1 0
Slovenia 11 21:02 6.8 7.5 1 62.5% 0% 33.3% 1 0
Buducnost 51 14:59 4.6 4.4 0.9 60.4% 14.3% 52.4% 0 0
Cedevita Olimpija Boulogne-Levallois 19 29:21 15.7 9.1 3.2 64.3% 10.0% 73.1% 10 0
Cedevita Olimpija 9 29:43 12.4 10.3 2.3 65.3% 0.0% 70.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions