Omerbasic Samra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamurtari W 12 33:33 10.1 7.2 3.2 54.5% 0% 52.4% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 12 33:33 10.1 7.2 3.2 54.5% 0% 52.4% 1 0
Partizani W 9 31:48 9.8 5.4 2.3 44.7% 0% 52.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions