Omenaka Godwin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Fehervar 34 17:52 7.1 5.5 0.4 66.4% 0.0% 55.9% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 22:45 6 11 2 50.0% 0% 0.0% 0 0
NBA NBA 33 17:44 7.1 5.3 0.3 67.1% 0.0% 57.6% 0 0
Rostock Shanxi Zhongyu Cremona 25 14:27 5.6 4.5 0.2 68.9% 25.0% 66.7% 0 0
JL Bourg Nigeria 3 11:08 3.3 2.3 0.3 20.0% 0% 0% 0 0
Nancy JL Bourg 28 14:52 4.6 4.5 0.4 75.0% 100.0% 43.5% 1 0
JL Bourg Nancy 14 12:39 3.6 3.6 0.3 51.4% 0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions