Omarov Aibolat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau Atyrau 2 52 19:30 8.3 6.2 1.5 50.4% 27.3% 52.5% 8 0
National League National League 33 15:22 6.4 4.4 0.9 55.3% 34.8% 49.3% 3 0
Higher League Higher League 19 26:39 11.7 9.2 2.4 46.6% 21.9% 55.7% 5 0
Atyrau 25 15:50 7.8 3.8 1.2 52.6% 26.3% 71.0% 0 0
Atyrau 2 13:03 6 3 1 55.6% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions