Olmaz Ayberk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
iLab Basketbol 23 21:22 7.3 4.8 1 37.0% 21.3% 68.4% 1 0
TBL TBL 23 21:22 7.3 4.8 1 37.0% 21.3% 68.4% 1 0
Merkezefendi 6 22:57 6.3 4.5 0.5 46.7% 50.0% 50.0% 1 0
Manisa 29 9:44 2.7 2 0.3 34.9% 32.7% 80.0% 0 0
Manisa 13 12:29 4.3 2.8 0.4 47.7% 39.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions