Oliver Cameron

Oliver Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning Elitzur Maccabi Netanya 24 17:17 9.6 2.2 1 48.1% 12.5% 77.4% 1 0
CBA CBA 8 6:07 4.4 2.5 0.1 70.0% 0.0% 87.5% 0 0
Super League Super League 13 24:12 12.2 1.2 1.6 43.4% 11.5% 77.5% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 17:10 12.3 6 0.3 59.1% 33.3% 71.4% 0 0
Sydney Liaoning 46 21:08 12.4 7 1.7 50.9% 30.2% 77.0% 7 0
Zhejiang Guangsha 21 22:46 12.7 7.9 1.8 51.5% 26.9% 69.6% 6 0
Los Angeles Lakers 5 7:52 2.4 1.2 1 16.7% 16.7% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions