Olinde Louis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 4 22:00 6.2 5.2 1.5 55.0% 46.2% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 22:00 6.2 5.2 1.5 55.0% 46.2% 100.0% 0 0
Manresa 22 20:54 7.6 4.1 0.9 47.5% 40.4% 62.8% 0 0
Manresa 16 22:35 10.1 4.8 0.9 46.2% 37.3% 81.1% 0 0
Alba Berlin 22 17:48 7.2 2.8 0.8 46.4% 27.9% 75.5% 0 0
Alba Berlin Germany 24 18:30 5.5 2.8 1.1 44.0% 19.3% 75.0% 0 0
Alba Berlin 30 16:44 7 3.2 1.1 47.4% 36.4% 77.1% 0 0
Phoenix Suns Alba Berlin Germany 26 20:17 7.5 3.2 1 50.8% 38.9% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions