Olason Solvi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breidablik 2 29:38 10.5 4 6 37.5% 30.0% 0.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 29:38 10.5 4 6 37.5% 30.0% 0.0% 0 0
Breidablik 19 22:32 10.3 2.3 2.6 40.1% 29.9% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions