Olafsson Oliver Arni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hottur 13 5:41 1.5 1.2 0.1 26.9% 15.8% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 13 5:41 1.5 1.2 0.1 26.9% 15.8% 100.0% 0 0
Hottur 12 4:46 1.6 0.8 0.3 31.8% 23.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions