Olafsdottir Kristrun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Reykjavik W 26 31:10 6.2 10 3.2 43.6% 31.8% 77.4% 3 0
Premier League W Premier League W 26 31:10 6.2 10 3.2 43.6% 31.8% 77.4% 3 0
Iceland W 3 10:13 0 2 0.3 0.0% 0% 0% 0 0
Hamar W 15 32:02 7.9 8.1 0.8 41.1% 27.9% 87.9% 1 0
Iceland W 2 7:02 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Haukar W 9 18:44 2.3 6.9 1.3 31.2% 6.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions