Oladottir Olof

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik W 23 26:42 8.8 2 1.1 39.1% 30.8% 84.6% 0 0
Premier League W Premier League W 23 26:42 8.8 2 1.1 39.1% 30.8% 84.6% 0 0
Grindavik W 26 22:34 7.4 3 1.1 40.2% 32.4% 92.3% 1 0
Grindavik W 26 17:17 3.9 2.3 1.4 30.5% 23.2% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions