Okoye Stan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nigeria 5 23:26 8.2 3.8 1.2 36.8% 26.1% 77.8% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 23:26 8.2 3.8 1.2 36.8% 26.1% 77.8% 0 0
MoraBanc Andorra 27 21:08 8.4 3.4 1 44.5% 31.2% 80.0% 0 0
MoraBanc Andorra 34 18:54 7.4 2.9 0.6 31.3% 32.4% 27.6% 0 0
MoraBanc Andorra Bonn Nigeria 6 19:09 9.7 5.3 1.3 57.9% 47.8% 42.9% 0 0
MoraBanc Andorra 23 22:17 8.3 2.8 0.8 43.0% 34.1% 85.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions