Okoro Francis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AS Karditsas Czarni Slupsk 4 17:31 4.5 7.5 0.5 46.7% 0% 66.7% 0 0
Basket League Basket League 1 19:10 6 7 1 66.7% 0% 100.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 3 16:58 4 7.7 0.3 41.7% 0% 50.0% 0 0
AS Karditsas 1 6:09 4 3 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
AS Karditsas Kolossos Rhodes 26 21:07 5.8 6.5 0.1 45.8% 0% 63.0% 4 0
Kolossos Rhodes 5 16:40 5.6 4.2 0 48.0% 0% 40.0% 0 0
Nevezis Rouen 25 22:30 8.2 7 0.4 60.5% 0% 61.2% 2 0
Rouen 1 15:24 3 5 1 33.3% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions