Okongwu Onyeka

Okongwu Onyeka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 80 30:41 14.7 7.3 3 48.4% 38.6% 75.0% 16 0
NBA NBA 80 30:41 14.7 7.3 3 48.4% 38.6% 75.0% 16 0
Atlanta Hawks 75 28:16 13.5 8.9 2.3 32.5% 32.5% 76.4% 28 0
Atlanta Hawks 2 21:14 10 7 0 100.0% 100.0% 50.0% 1 0
Atlanta Hawks 55 24:51 10.1 6.4 1.4 33.8% 33.8% 78.4% 5 0
Atlanta Hawks 85 22:54 9.6 7.1 1.1 33.3% 33.3% 77.8% 11 0
Atlanta Hawks 1 14:50 1 4 1 0% 0% 50.0% 0 0
Atlanta Hawks 12 10:13 3.4 2.8 0.1 0.0% 0.0% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions