Okodugha Amanda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 13 10:36 2.9 2.4 0.5 40.6% 0% 70.6% 0 0
SLB Women SLB Women 9 10:49 2.6 2.6 0.4 44.4% 0% 63.6% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 10:08 3.8 2 0.5 35.7% 0% 83.3% 0 0
Klaipedos Neptunas W 34 19:14 5.1 4.4 0.8 49.2% 0.0% 64.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions