Okafor Gus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles 30 26:30 11.7 5 1.7 38.5% 35.3% 65.7% 2 0
SLB Trophy SLB Trophy 3 24:49 9.3 5.7 0.7 34.8% 27.3% 50.0% 1 0
SLB Cup SLB Cup 1 29:54 8 6 2 22.2% 0% 66.7% 0 0
ENBL ENBL 3 21:04 4.7 3.7 3.7 38.5% 16.7% 75.0% 0 0
SLB SLB 23 27:17 13 5 1.6 39.5% 37.0% 67.3% 1 0
Evreux 32 20:50 8.8 3 1 38.7% 38.5% 75.8% 0 0
Team FOG Naestved 38 28:26 14.2 5.2 2.6 41.6% 39.1% 74.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions